Nghĩa chính
- Áp suất hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The pressure that a vapor exerts, or the partial pressure if it is mixed with other gases.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vapor pressureDạng gốc (base form)
- vapor pressuresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| water vapor pressuredanh từ | danh từ | Áp suất hơi bão hòa của nước |
| saturated vapor pressuredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với saturation vapor pressure |
| saturation vapor pressuredanh từ | danh từ | Áp suất hơi mà tại đó pha khí của một chất có thể cùng tồn tại với pha lỏng hoặc rắn ở trạng thái cân bằng ở nhiệt độ nhất định |
| equilibrium vapor pressuredanh từ | danh từ | Áp suất hơi bão hòa |