Dịch

vanishing spray

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là chất phun dùng cho các sân thể thao nhằm đánh dấu các đường tạm thời, đặc biệt là các đường đá phạt trong môn bóng đá. Các dấu vết biến mất sau một thời gian ngắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spray substance applied to sports fields in order to mark temporary lines, especially for free kicks in soccer. The marks disappear after a short time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vanishing sprayDạng gốc (base form)
  2. vanishing spraysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI