vanishing foam
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với vanishing spraydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of vanishing spray.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vanishing foamDạng gốc (base form)
- vanishing foamsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa