Dịch

vanishing foam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vanishing spraydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of vanishing spray.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vanishing foamDạng gốc (base form)
  2. vanishing foamsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI