Dịch

vanisher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người biến mấtdanh từOne who vanishes.
  2. Một cái gì đó làm cho một cái khác biến mấtdanh từSomething that causes another thing to vanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vanisherDạng gốc (base form)
  2. vanishersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI