vanisher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người biến mấtdanh từOne who vanishes.
- Một cái gì đó làm cho một cái khác biến mấtdanh từSomething that causes another thing to vanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vanisherDạng gốc (base form)
- vanishersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc vanisherVí dụ
- , , , , , .