Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vanillaed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hương vị vani
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Flavoured with vanilla
Nguồn gốc
(etymology)
vanilla
+
-ed
AI
1
Có hương vị vani
1
Có hương vị vani
1
Có hương vị vani