Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vanilla wafer
danh từ
(noun)
US
/
v
ə
ˈ
n
ɪ
l
ə
ˈ
w
eɪ
f
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người da trắng
danh từ
A white person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vanilla wafer
Dạng gốc
(base form)
vanilla wafer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bolillo
Người da trắng
Ví dụ
Speed
is
whitey's
drug
,
from
the
palefaces
who
cook
it
to
the
Caspers
who
deal
it
to
the
ofay
vanilla
wafers
who
snort
or
spike
it
.
AI
1
Người da trắng
1
Người da trắng
1
Người da trắng