Nghĩa chính
- Bướm chi Vanessa, bướm đốmdanh từAny butterfly of the genus Vanessa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vanessaDạng gốc (base form)
- vanessasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .Vanessa thích đan mũ, khăn quàng và găng tay bằng màu sắc cầu vồng.
- . .Vanessa thích đọc sách lãng mạn và phiêu lưu. Cô bắt đầu đọc từ khi còn nhỏ và việc đó đã trở thành niềm đam mê suốt đời.