Dịch

vanessa

C2danh từ (noun)
US/vəˈnɛsə/

Nghĩa chính

  1. Bướm chi Vanessa, bướm đốmdanh từAny butterfly of the genus Vanessa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vanessaDạng gốc (base form)
  2. vanessasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .Vanessa thích đan mũ, khăn quàng và găng tay bằng màu sắc cầu vồng.
  • . .Vanessa thích đọc sách lãng mạn và phiêu lưu. Cô bắt đầu đọc từ khi còn nhỏ và việc đó đã trở thành niềm đam mê suốt đời.

AI