Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ quen thuộc từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.
- Tên riêng dành cho nam giới được chuyển từ họ, chủ yếu được người Mỹ sử dụngdanh từ riêngA male given name transferred from the surname, of mostly American usage.
- Thị trấn ở Quận Tuscaloosa và Quận Bibb, Alabamadanh từ riêngA town in Tuscaloosa County and Bibb County, Alabama.
- Thị trấn ở Quận Vermilion, Illinoisdanh từ riêngA township in Vermilion County, Illinois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VanceDạng gốc (base form)
- VancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vance Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Barron, Wisconsin, Hoa Kỳ |
| Vance Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Henderson |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Quitman và Quận Tallahatchie
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Quitman và Quận Tallahatchie, MississippiAn unincorporated community in Quitman County and Tallahatchie County, Mississippi.
Họ từ (word family)
cùng gốc VanceVí dụ
- , . , . 2. president’s 41 .
- ?
- ?