Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vanadium group
danh từ
(noun)
US
/
v
ə
ˈ
n
eɪ
d
i
.
ə
m
ˈ
ɡ
ɹ
u
p
/
Nghĩa chính
1
Nhóm 5 của bảng tuần hoàn, bao gồm vanadi, niobium, tantalum và dubnium
danh từ
Group 5 of the periodic table, comprising vanadium, niobium, tantalum and dubnium
AI
1
Nhóm 5 của bảng tuần hoàn
1
Nhóm 5 của bảng tuần hoàn
1
Nhóm 5 của bảng tuần hoàn