Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vanadium bronze
danh từ
(noun)
US
/
v
ə
ˈ
n
eɪ
d
i
.
ə
m
ˈ
b
ɹ
ɑ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Sắc tố màu vàng bao gồm một hợp chất vanadi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A yellow pigment consisting of a compound of vanadium.
AI
1
Sắc tố màu vàng bao gồm một hợp chất vanadi
1
Sắc tố màu vàng bao gồm một hợp chất vanadi
1
Sắc tố màu vàng bao gồm một hợp chất vanadi