Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vampiress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ ma cà rồng
danh từ
A female vampire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vampiress
Dạng gốc
(base form)
vampiress
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Here
,
the
vampiress
personifies
righteous
indignation
,
a
one-woman
lynch
mob
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vampirette
vampirina
Nguồn gốc
(etymology)
vampire
+
-ess
AI
1
Nữ ma cà rồng
1
Nữ ma cà rồng
1
Nữ ma cà rồng