Dịch

vamper

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người ma cà rồng; người tạo ra hoặc sửa chữa bằng cách ghép những thứ cũ lại với nhau; một người thợ giàydanh từOne who vamps; one who creates or repairs by piecing old things together; a cobbler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vamperDạng gốc (base form)
  2. vampersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Vênh váo
  1. Vênh váo; thực hiện một màn trình diễn phô trươngTo swagger; to make an ostentatious show.

Họ từ (word family)

cùng gốc vamper

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , vamper'd glution

AI