Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vamp trap
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
æ
m
p
ˈ
t
ɹ
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vampire trap
danh từ
Synonym of vampire trap.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vamp trap
Dạng gốc
(base form)
vamp trap
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vampire trap
AI
1
Đồng nghĩa với vampire trap
1
Đồng nghĩa với vampire trap
1
Đồng nghĩa với vampire trap