Dịch

valveman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông được thuê để vận hành van bơm nướcdanh từA man employed to operate a valve in pumping water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. valvemanDạng gốc (base form)
  2. valvemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI