valveman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông được thuê để vận hành van bơm nướcdanh từA man employed to operate a valve in pumping water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- valvemanDạng gốc (base form)
- valvemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.