Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valvelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Van nhỏ
danh từ
A small valve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valvelet
Dạng gốc
(base form)
valvelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
valve
+
-let
Họ từ
(word family)
cùng gốc
valvelet
valve
Van
danh từ, động từ
valve
d
Có mảnh vỏ, có van
tính từ
valv
ular
Liên quan đến van, chẳng hạn như van tim
tính từ
AI
1
Van nhỏ
1
Van nhỏ
1
Van nhỏ