Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valveless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có mảnh vỏ, không có van
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no valves.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
valveless
valveless
ness
Sự vắng mặt của van
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
valve
+
-less
AI
1
Không có mảnh vỏ
1
Không có mảnh vỏ
1
Không có mảnh vỏ