Dịch

valuta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngoại tệ, ngoại hốidanh từA foreign currency; any monetary standard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. valutaDạng gốc (base form)
  2. valute (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. valutasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ývaluta“currency”

Cùng gốc (doublet)value

AI