valuta
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngoại tệ, ngoại hốidanh từA foreign currency; any monetary standard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- valutaDạng gốc (base form)
- valute (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- valutasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ývaluta“currency”
Cùng gốc (doublet)value