Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
value domain
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
æ
l
.
j
uː
d
ə
ˈ
m
eɪ
n
/
US
/ˈ
v
æ
l
.
j
u
ˌ
d
oʊ
ˈ
m
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Tập hợp các giá trị được phép cho một phần tử dữ liệu
danh từ
The set of allowed values for a data element.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
value domain
Dạng gốc
(base form)
value domain
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập hợp các giá trị được phép cho một phần tử dữ liệu
1
Tập hợp các giá trị được phép cho một phần tử dữ liệu
1
Tập hợp các giá trị được phép cho một phần tử dữ liệu