Dịch

valleyed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có một hoặc nhiều thung lũngtính từkhông so sánh (not comparable)Having a valley or valleys.
  2. Có một loại thung lũng hoặc thung lũng nhất địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Having a certain type of valley or valleys.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI