Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vairy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chia thành các loại chuông gồm hai loại cồn trở lên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Divided into vair-bells of two or more tinctures.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vairy
counter
vairy
Được chia thành một mô hình đối kháng gồm hai hoặc nhiều cồn thuốc
tính từ
Từ liên quan
(related word)
varriated
AI
1
Chia thành các loại chuông gồm hai loại cồn trở lên
1
Chia thành các loại chuông gồm hai loại cồn trở lên
1
Chia thành các loại chuông gồm hai loại cồn trở lên