Dịch

vagrantism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng của một kẻ lang thangdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being a vagrant.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , ; , — , , &.

AI