Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaginaless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có âm đạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a vagina.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cuntless
Nguồn gốc
(etymology)
vagina
+
-less
AI
1
Không có âm đạo
1
Không có âm đạo
1
Không có âm đạo