Dịch

vagility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mức độ mà một sinh vật hoặc đơn vị phân loại có thể di chuyển hoặc lan rộng trong một môi trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree to which an organism or taxon can or does move or spread within an environment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vagilityDạng gốc (base form)
  2. vagilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI