vagation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động đi lang thang, lạc lối hoặc rời khỏi lộ trình dự kiến hoặc thường lệ; một ví dụ hoặc dịp này; một người lang thang; lan man; chuyển vùng; một quang saidanh từThe act of wandering, straying, or departing from the expected or regular course; an instance or occasion of this; a wandering; a rambling; a roaming; an aberration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vagationDạng gốc (base form)
- vagationsSố nhiều (plural)