Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tập đoàn Volkswagendanh từThe Volkswagen group.
- Bắt như kẻ lang thangđộng từngoại động từ (transitive)To arrest somebody as a vagrant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vagDạng gốc (base form)
- vagsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vag-lewddanh từ | danh từ | Sự lang thang và dâm đãng; lảng vảng vì mục đích gạ gẫm tình dục một cách công khai |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Âm đạo
- Âm đạo, âm hộVagina (or, by extension, vulva).
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ vagina
Ví dụ
- .Chúc mừng ngày bệnh lây truyền qua đường tình dục!
- / '
- 1932 . , , () .