Dịch

vag

C2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈvæɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Tập đoàn Volkswagendanh từThe Volkswagen group.
  2. Bắt như kẻ lang thangđộng từngoại động từ (transitive)To arrest somebody as a vagrant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vagDạng gốc (base form)
  2. vagsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vag-lewddanh từSự lang thang và dâm đãng; lảng vảng vì mục đích gạ gẫm tình dục một cách công khai

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Âm đạo
  1. Âm đạo, âm hộVagina (or, by extension, vulva).

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ vagina

Ví dụ

  • .Chúc mừng ngày bệnh lây truyền qua đường tình dục!
  • / '
  • 1932 . , , () .

AI