Nghĩa chính
- Đóng gói chân khôngđộng từngoại động từ (transitive)To pack something in an airtight container from which some or all of the air is removed, creating a partial vacuum.
- Thùng chứa kín khí trong đó một cái gì đó đã được đóng gói chân khôngdanh từAn airtight container in which something has been vacuum packed.
- Thiết bị trở nên cứng khi có lực hút vào, dùng để băng bó vết thươngdanh từA device which becomes rigid when suction is applied to it, used to pack a wound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacuum packNguyên thể (infinitive)
- vacuum packsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- vacuum packedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- vacuum packingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- 3 .
- .
- , .