Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vacuum bottle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
æ
k
j
u
m
ˈ
b
ɑ
.
t
l
̩/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vacuum flask
danh từ
Synonym of vacuum flask.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vacuum bottle
Dạng gốc
(base form)
vacuum bottle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vacuum flask
AI
1
Đồng nghĩa với vacuum flask
1
Đồng nghĩa với vacuum flask
1
Đồng nghĩa với vacuum flask