Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vacuolar
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuộc không bào, thuộc hốc nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or containing vacuoles.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vacuolar
vacuolar
y
Liên quan đến không bào
tính từ
vacuolar
ized
Có lỗ trống
tính từ
vacuolar
ization
Đồng nghĩa với vacuolization
danh từ
uni
vacuolar
Có, hoặc liên quan đến một không bào
tính từ
Xem thêm 12 từ
Nguồn gốc
(etymology)
vacuole
+
-ar
AI
1
Thuộc không bào
1
Thuộc không bào
1
Thuộc không bào