Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
v-tach
danh từ
(noun)
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Nhịp tim nhanh thất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ventricular tachycardia.
2
Trải qua nhịp tim nhanh thất
động từ
To undergo ventricular tachycardia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
v-tach
Nguyên thể
(infinitive)
v-tach
s
Số nhiều
(plural)
v-tach
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
v-tach
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
v-fib
AI
1
Nhịp tim nhanh thất
2
Trải qua nhịp tim nhanh thất
1
Nhịp tim nhanh thất
2
Trải qua nhịp tim nhanh thất
1
Nhịp tim nhanh thất
2
Trải qua nhịp tim nhanh thất