v-fib
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Abbreviation of ventricular fibrillation;.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
- Trải qua rung tâm thấtđộng từTo undergo ventricular fibrillation.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.