Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
v-neck sweater
Nghĩa chính
1
Áo len cổ chữ V
Ví dụ
She
wore
a
black
V-neck
sweater
.
Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ chữ V màu đen.
Xuất hiện ở từ khác
v
kết hợp
áo len cổ chữ V
AI
1
Áo len cổ chữ V
1
Áo len cổ chữ V
1
Áo len cổ chữ V