Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uzzard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chữ Z/z
danh từ
The letter Z/z.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uzzard
Dạng gốc
(base form)
uzzard
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
izzard
AI
1
Chữ Z/z
1
Chữ Z/z
1
Chữ Z/z