izzard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Z (chữ cái)danh từThe letter Z; zed, zee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- izzardDạng gốc (base form)
- izzardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| from A to izzardcụm giới từ | cụm giới từ | Từ đầu đến cuối; triệt để; bao gồm toàn bộ phạm vi hoặc phạm vi |
| A to izzard | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiizod
- từ tiếng Pháp trung đạiet zede
Ví dụ
- ... [.] ,—, . , , , , , , .