Dịch

izzard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Z (chữ cái)danh từThe letter Z; zed, zee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. izzardDạng gốc (base form)
  2. izzardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

from A to izzardcụm giới từTừ đầu đến cuối; triệt để; bao gồm toàn bộ phạm vi hoặc phạm vi
A to izzardChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiizod
  2. từ tiếng Pháp trung đạiet zede

Ví dụ

  • ... [.] ,—, . , , , , , , .

AI