Dịch

uxoriousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tận tâm hoặc phục tùng vợ một cách công khaidanh từkhông đếm được (uncountable)Overt devotion or submissiveness to one's wife.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , people’s / / , , / :
  • [ ] re-echoed .

AI