uvarovite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại khoáng chất garnet chứa crom quý hiếm có màu xanh ngọc lục bảo sống độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rare chromium-bearing garnet mineral with a vivid emerald-green colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uvaroviteDạng gốc (base form)
- uvarovitesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
w:Uvarov-ite