Dịch

uvarovite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại khoáng chất garnet chứa crom quý hiếm có màu xanh ngọc lục bảo sống độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rare chromium-bearing garnet mineral with a vivid emerald-green colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uvaroviteDạng gốc (base form)
  2. uvarovitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

w:Uvarov-ite

AI