Nghĩa chính
- Phần trăm công suất của một thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng hiệu quảdanh từThe percentage of the capacity of a device or system that is used productively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- utilization rateDạng gốc (base form)
- utilization ratesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capacity utilization ratedanh từ | danh từ | Phần trăm công suất của một thiết bị hoặc hệ thống đang được sử dụng hiệu quả |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa