Dịch

utilization rate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần trăm công suất của một thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng hiệu quảdanh từThe percentage of the capacity of a device or system that is used productively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. utilization rateDạng gốc (base form)
  2. utilization ratesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

capacity utilization ratedanh từPhần trăm công suất của một thiết bị hoặc hệ thống đang được sử dụng hiệu quả

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI