Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uteruslike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như tử cung
tính từ
Resembling the uterus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uteruslike
Dạng gốc
(base form)
more uteruslike
So sánh hơn
(comparative)
most uteruslike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
uterus
+
-like
AI
1
Giống như tử cung
1
Giống như tử cung
1
Giống như tử cung