uta
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh leishmania dadanh từkhông đếm được (uncountable)cutaneous leishmaniasis
- Thơ ca Nhật Bảndanh từA kind of Japanese poem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- utaDạng gốc (base form)
- utasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uta monogataridanh từ | danh từ | Thể loại văn học Nhật Bản có nguồn gốc từ thời Heian. Một tiểu thể loại của truyện cổ tích, nó bao gồm các tác phẩm kết hợp thơ (waka) với văn xuôi hư cấu |
| Uta Hick's bearded sakidanh từ | danh từ | Chiropotes utahicki, một loài khỉ đặc hữu của Brazil |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtうた