Dịch

uta

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh leishmania dadanh từkhông đếm được (uncountable)cutaneous leishmaniasis
  2. Thơ ca Nhật Bảndanh từA kind of Japanese poem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. utaDạng gốc (base form)
  2. utasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

uta monogataridanh từThể loại văn học Nhật Bản có nguồn gốc từ thời Heian. Một tiểu thể loại của truyện cổ tích, nó bao gồm các tác phẩm kết hợp thơ (waka) với văn xuôi hư cấu
Uta Hick's bearded sakidanh từChiropotes utahicki, một loài khỉ đặc hữu của Brazil

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtうた

AI