usherette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn bà chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng... )danh từA female usher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usheretteDạng gốc (base form)
- usherettesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “, .” ? . , . […]”
- , . , , , .