Dịch

usherette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng... )danh từA female usher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. usheretteDạng gốc (base form)
  2. usherettesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , “, .” ? . , . […]”
  • , . , , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc usherette

Nguồn gốc (etymology)

AI