Dịch

ushanka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại mũ lông truyền thống của người Nga, có vành che taidanh từA traditional Russian fur cap with earflaps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ushankaDạng gốc (base form)
  2. ushankasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; bro's .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaуша́нкаušánka
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₂ṓws“ear”

AI