Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
used clothes
Nghĩa chính
1
Quần áo cũ
Ví dụ
They
donate
used
clothes
to
charity
.
Họ quyên góp quần áo cũ cho hội từ thiện.
Xuất hiện ở từ khác
used
kết hợp
quần áo cũ
AI
1
Quần áo cũ
1
Quần áo cũ
1
Quần áo cũ