Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urn tree
danh từ
(noun)
US
/ˈɝ
n
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Eucalyptus urnigera, một loại cây Tasmania có quả hình chiếc bình
danh từ
Eucalyptus urnigera, a Tasmanian tree with urn-shaped fruit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urn tree
Dạng gốc
(base form)
urn tree
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Eucalyptus urnigera
1
Eucalyptus urnigera
1
Eucalyptus urnigera