urlanguage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ gốc hoặc cơ bản; ngôn ngữ nguyên thủy; ngôn ngữ tổ tiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A basic or original language; proto-language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urlanguageDạng gốc (base form)
- urlanguagesSố nhiều (plural)