Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urinous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc nước tiểu
tính từ
Pertaining to urine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urinous
Dạng gốc
(base form)
more urinous
So sánh hơn
(comparative)
most urinous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
urine
+
-ous
mượn từ tiếng Latinh
ūrīnōsus
AI
1
Thuộc nước tiểu
1
Thuộc nước tiểu
1
Thuộc nước tiểu