Nghĩa chính
- Túi đựng nước tiểu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| purple urine bag syndromedanh từ | danh từ | Hội chứng y khoa đặc trưng bởi sự đổi màu tím của nước tiểu (do vi khuẩn sản xuất enzyme indoxyl phosphatase), xảy ra ở những người có ống thông tiểu và đồng thời bị nhiễm trùng đường tiết niệu |