Dịch

urine bag

UK/ˈjʊəɹaɪn ˈbæɡ/US/ˈjɝɪn ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Túi đựng nước tiểu

Cụm từ (phrase)

purple urine bag syndromedanh từHội chứng y khoa đặc trưng bởi sự đổi màu tím của nước tiểu (do vi khuẩn sản xuất enzyme indoxyl phosphatase), xảy ra ở những người có ống thông tiểu và đồng thời bị nhiễm trùng đường tiết niệu

AI