Nghĩa chính
- Bệnh nhiễm trùng ảnh hưởng đến một phần của đường tiết niệudanh từAn infection that affects part of the urinary tract.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- urinary tract infectionDạng gốc (base form)
- urinary tract infectionsSố nhiều (plural)
- UTI (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Ví dụ
- . , . . .
- ?
- .