Dịch

urinant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Về cá: hướng thẳng đứng, đầu hướng về gốc và đuôi hướng về phía trước, như thể đang lặntính từkhông so sánh (not comparable)Of a fish: oriented vertically, with the head to base and tail to chief, as if diving.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhūrīnāns

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , () .
  • 2) , , , , , " " ().

AI