urinant
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Về cá: hướng thẳng đứng, đầu hướng về gốc và đuôi hướng về phía trước, như thể đang lặntính từkhông so sánh (not comparable)Of a fish: oriented vertically, with the head to base and tail to chief, as if diving.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhūrīnāns
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , () .
- 2) , , , , , " " ().