Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urinal mint
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
ʊ
ɹ
ɪ
n
ə
l
ˈ
m
ɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với urinal cake
danh từ
Synonym of urinal cake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urinal mint
Dạng gốc
(base form)
urinal mint
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
urinal cake
AI
1
Đồng nghĩa với urinal cake
1
Đồng nghĩa với urinal cake
1
Đồng nghĩa với urinal cake