Nghĩa chính
- Viêm niệu đạo, có thể gặp ở nhiều bệnh (ví dụ: STI và không phải STI, bao gồm cả UTI) nhưng thường gặp ở bệnh lậu và chlamydiadanh từkhông đếm được (uncountable)Inflammation of the urethra, a finding possible in many diseases (e.g., STI and non-STI, including UTI) but often in gonorrhea and chlamydia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- urethritisDạng gốc (base form)
- urethritides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- urethrites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
urethritis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha