Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urchin fish
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɜː
tʃ
ə
n
ˈ
f
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Con cá nhím
danh từ
A porcupine fish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urchin fish
Dạng gốc
(base form)
urchin fish
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con cá nhím
1
Con cá nhím
1
Con cá nhím